Trụ sở: Số 22 Đường Đôi Khu Dầu Khí, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà NẵngBán hàng 0905 800 247 · CSKH 0905 588 879 · 7:30 – 22:00, Thứ 2 – Chủ nhật

Tấm poly hay tôn composite – nên chọn loại nào?

So sánh tấm poly và tôn composite về độ trong, va đập, biên dạng sóng, giãn nở, độ bền và giá. Có ví dụ tính chi phí và gợi ý theo từng loại công trình.

Triệu Hổ · Cập nhật

Nhà xưởng khung thép có dải tôn lấy sáng
Mục lục bài viết
  1. Khác nhau ở vật liệu
  2. Sáu khác biệt khi sử dụng
  3. So sánh chi phí trên cùng một mái
  4. Chọn nhanh theo công trình
  5. Những hiểu lầm thường gặp
  6. Lưu ý theo vùng
  7. Câu hỏi thường gặp

Kết luận ngắn: công trình dân dụng cần trong, đẹp và chịu va đập thì chọn tấm poly. Mái nhà xưởng cần ánh sáng dịu và lợp xen đúng sóng tôn thì chọn tôn composite.

Ở dạng tấm sóng, hai loại khá giống nhau nên người mua dễ nhầm, thậm chí có nơi gọi chung là "tôn nhựa lấy sáng". Bài này giải thích khác biệt từ vật liệu tới cách dùng, kèm ví dụ chi phí, để bạn hỏi đúng loại khi mua.

Khác nhau ở vật liệu

Polycarbonate (PC) là nhựa kỹ thuật trong suốt và dai, không có sợi gia cường. Tấm poly có ba dạng: đặc ruột trong như kính, rỗng ruột có hai lớp mặt và vách ngăn, và dạng sóng để lợp như tôn.

Composite (FRP) là nhựa polyester gia cường bằng sợi thuỷ tinh. Lớp sợi làm tấm cứng và ít giãn nở, đồng thời khiến ánh sáng bị tán ra nên tấm có vẻ mờ. Có loại mặt trong và loại có sợi caro đan ô vuông.

Vì thế, hai loại có thể cùng cho nhiều ánh sáng, nhưng cảm giác dưới mái khác hẳn: poly giống nắng trực tiếp, composite giống ánh sáng qua lớp kính mờ.

Tấm poly đặc ruột trong suốt
Tấm poly đặc ruột: trong, nhìn xuyên được

Sáu khác biệt khi sử dụng

Ánh sáng

Poly trong cho ánh sáng mạnh, thấy được bầu trời, nhưng dễ chói và tạo vệt nắng. Composite sáng đều, dịu mắt, hợp với nơi có người làm việc lâu bên dưới. Kết quả thử của nhà sản xuất cho tôn poly sóng trong đạt khoảng 86%, còn composite trắng trong khoảng 85%, trắng đục khoảng 48%.

Chịu va đập

Poly rất khó vỡ, thường chỉ móp hoặc trầy. Composite tấm mỏng 0,6–0,8 mm có thể nứt khi bị giẫm hoặc vật nặng rơi. Loại có sợi caro chịu va đập tốt hơn loại trong.

Biên dạng sóng

Đây là lợi thế lớn của composite: có 5, 6, 9, 11 sóng, Cliplock, Seamlock và có thể làm theo mẫu tôn. Poly sóng có ít biên dạng hơn, nên khi lợp xen cần kiểm tra kỹ độ khớp.

Giãn nở theo nhiệt

Poly giãn nở nhiều hơn, nên phải khoan lỗ rộng hơn thân vít 2–3 mm và chừa khe ở mép. Composite ổn định hơn nhờ sợi thuỷ tinh, nhưng vẫn cần khoan mồi đúng cách.

Tạo hình

Poly đặc ruột uốn nguội được thành vòm, bán kính tối thiểu thường khoảng 150 lần độ dày. Composite có dạng cuộn phẳng cho khung vòm bán kính lớn, nhưng uốn hạn chế hơn.

Theo thời gian

Cả hai đều phụ thuộc vào lớp chống UV. Poly có thể giảm độ trong và ố vàng dần, nhất là khi lắp ngược mặt UV. Composite có thể bạc màu và lộ sợi nếu lớp phủ kém, làm ánh sáng giảm dần. Hãy hỏi rõ lớp phủ và thời hạn bảo hành của từng dòng.

Tôn composite sóng loại trong
Tôn composite sóng: mờ, ánh sáng tán đều

So sánh chi phí trên cùng một mái

Ví dụ lợp xen 40 m dài tấm sóng trên mái nhà ở, độ dày khoảng 1 mm, theo bảng giá tham khảo:

  • Tôn poly 11 sóng dày 1 mm (111.000 đ/md): 4.440.000 đ.
  • Composite 11 sóng tròn có sợi caro dày 1 mm (103.500 đ/md): 4.140.000 đ.
  • Composite 9 sóng vuông có sợi caro dày 1 mm (115.500 đ/md): 4.620.000 đ.

Với tấm sóng mỏng, chênh lệch giá không lớn, nên hãy quyết định dựa trên ánh sáng và biên dạng trước. Khi lên dày hoặc chuyển sang poly đặc ruột dạng phẳng, chênh lệch lớn hơn nhiều.

Chọn nhanh theo công trình

Những hiểu lầm thường gặp

  • "Composite luôn rẻ hơn": chưa chắc. Trong bảng giá, tấm sóng hai loại có những mức gần nhau. Cần so đúng biên dạng và độ dày.
  • "Trong hơn là tốt hơn": không phải với xưởng hay khu ngồi lâu, nơi ánh sáng tán đều dễ chịu hơn.
  • "Lợp xen thì loại nào cũng được": sai biên dạng sẽ hở mí và dột, dù vật liệu tốt.
  • "Tấm dày không cần lót ván": không nên giẫm trực tiếp lên bất kỳ tấm lấy sáng nào.

Lưu ý theo vùng

Ở miền Nam nắng quanh năm và miền Trung có gió Tây khô nóng, chỗ ngồi lâu nên tránh tấm trong. Vùng ven biển nên chú ý khung và vít chống gỉ. Miền Bắc có mùa nồm, tấm dễ đọng nước mặt dưới, nên xử lý thông gió kỹ. Xem thêm cách chọn màu tôn lấy sáng.

Bảng dưới đây tóm tắt các tiêu chí và khoảng giá tham khảo.

So sánh tấm poly và tôn composite lấy sáng
Tiêu chíTấm poly (polycarbonate)Tôn composite (FRP)
Vật liệuNhựa polycarbonate nguyên khốiNhựa polyester gia cường sợi thuỷ tinh
Độ trongRất trong, nhìn xuyên được (tấm trong 86 – 91 %)Mờ, ánh sáng tán đều (trắng trong ~85 %)
Dạng sản phẩmĐặc ruột, rỗng ruột, sóngSóng theo mẫu tôn, cuộn phẳng
Lợp xen với tônChỉ có vài biên dạng sóngCó đủ sóng 5/6/9/11, Cliplock, Seamlock
Chịu va đậpRất cao, khó vỡTốt, có thể nứt khi va đập mạnh ở tấm mỏng
Uốn congĐặc ruột uốn nguội được thành vòmHạn chế
Giá tham khảoĐặc ruột 165.000 – 939.400 đ/m²; sóng 72.000 – 210.400 đ/mdSóng 67.500 – 313.500 đ/md; cuộn phẳng 82.500 – 239.300 đ/md
Hợp nhất choMái hiên, giếng trời, mái vòm, nhà ởMái nhà xưởng, kho, chuồng trại, lợp xen tôn

Câu hỏi thường gặp

Tấm poly sóng và composite sóng lợp chung một mái được không?

Được nếu cả hai khớp biên dạng với tôn, nhưng ánh sáng sẽ khác nhau giữa các hàng. Nên dùng một loại trên một mái để sáng đều.

Loại nào bền hơn?

Không có câu trả lời chung. Poly chịu va đập tốt hơn; composite ổn định kích thước hơn. Độ bền thực tế phụ thuộc lớp UV, độ dày và cách lắp.

Làm sao phân biệt khi nhìn tấm?

Composite thường mờ, nhìn gần thấy sợi. Poly trong đều, không có sợi, và khi uốn nhẹ thì dẻo hơn.

Gọi ngayZalo